evil

/ˈiːvəl/
xấu xa

The villain in the story was pure evil.

Kẻ phản diện trong truyện là hoàn toàn xấu xa.


trang trọng

Tính chất xấu xa, ác độc, gây hại cho người khác.

His evil deeds left a trail of destruction.

Các hành động xấu xa của anh ấy để lại một dải hủy diệt.

Thường dùng để mô tả hành động, ý định hoặc tính cách của một người hoặc thực thể.

Cụm từ kết hợp

evil eyemắt xấuevil spiritlinh hồn ác quỷevil plankế hoạch xấu xa

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

the lesser of two evilscụm từ
lựa chọn xấu xa hơn trong hai lựa chọn xấu xa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'evil' thường dùng để mô tả sự ác độc hoặc hành động gây hại. Tránh sử dụng nó để mô tả những điều đơn giản là không tốt.

Quy tắc vàng

Từ ngữ văn học

Trong văn học, 'evil' thường liên quan đến các nhân vật phản diện hoặc các lực lượng ác quỷ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'evil' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'efel' hoặc 'yfel', có nghĩa là 'xấu xa, ác'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'evil' thường dùng để mô tả sự ác độc hoặc hành động gây hại. Trong văn hóa, nó cũng có thể liên quan đến các thực thể siêu nhiên ác quỷ.

Phân tích từ

evil
xấu xa, ác độc
root
Từ Điển Anh Việt