evil
xấu xaThe villain in the story was pure evil.
Kẻ phản diện trong truyện là hoàn toàn xấu xa.
Tính chất xấu xa, ác độc, gây hại cho người khác.
His evil deeds left a trail of destruction.
Các hành động xấu xa của anh ấy để lại một dải hủy diệt.
Thường dùng để mô tả hành động, ý định hoặc tính cách của một người hoặc thực thể.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'evil' thường dùng để mô tả sự ác độc hoặc hành động gây hại. Tránh sử dụng nó để mô tả những điều đơn giản là không tốt.
Quy tắc vàng
Từ ngữ văn học
Trong văn học, 'evil' thường liên quan đến các nhân vật phản diện hoặc các lực lượng ác quỷ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'evil' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'efel' hoặc 'yfel', có nghĩa là 'xấu xa, ác'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'evil' thường dùng để mô tả sự ác độc hoặc hành động gây hại. Trong văn hóa, nó cũng có thể liên quan đến các thực thể siêu nhiên ác quỷ.