Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. good

good

/ɡʊd/
tốt

This is a good book.

Đây là một cuốn sách tốt.


thông thường

Tốt, hay, chất lượng

She is a good student.

Cô ấy là một học sinh giỏi.

This food is very good.

Món ăn này rất ngon.

Thường dùng để mô tả chất lượng tốt của một vật, người hoặc tình huống.

trang trọng

Được chấp nhận hoặc phù hợp

The proposal was good for the company.

Đề xuất đó tốt cho công ty.

Dùng để chỉ sự phù hợp hoặc chấp nhận.

Cụm từ kết hợp

good joblàm tốt việcgood morningchào buổi sánggood luckchúc may mắn

Từ đồng nghĩa

greatexcellentfinenice

Từ trái nghĩa

badpoorterrible

Cụm từ liên quan

good to gocụm từ
sẵn sàng
good vibescụm từ
cảm giác tốt

Mẹo hay

Sử dụng 'good' với danh từ

Từ 'good' thường đi với danh từ để mô tả chất lượng tốt của nó, ví dụ: 'good book' (cuốn sách tốt).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'good' và 'well'

'Good' dùng với danh từ, còn 'well' dùng với động từ hoặc để mô tả sức khỏe, ví dụ: 'She sings well' (Cô ấy hát giỏi).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'gōd', có nghĩa là 'tốt, hay'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'good' thường dùng để mô tả chất lượng tốt của một vật, người hoặc tình huống. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự phù hợp hoặc chấp nhận.

Phân tích từ

good
tốt, hay
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。