blunder
lỗi lớnHe made a huge blunder by forgetting to save his work.
Anh đã mắc một lỗi lớn khi quên lưu lại công việc của mình.
thông thường
Lỗi lớn hoặc sai lầm nghiêm trọng, thường gây hậu quả xấu.
The politician's blunder cost him the election.
Lỗi lớn của chính trị gia đó đã khiến anh ta mất cuộc bầu cử.
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về những sai lầm gây hậu quả nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
make a blundermắc một lỗi lớncommit a blundermắc một sai lầm nghiêm trọng
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'blunder' khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng của lỗi.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'blunderen' (vừa vặn, mắc lỗi).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả những sai lầm nghiêm trọng hơn 'mistake' hoặc 'error'.
Từ Điển Anh Việt