I sent an email to my boss this morning.
Tôi đã gửi một email cho chủ tịch của tôi sáng nay.
thông thường
Một tin nhắn được gửi qua internet bằng cách sử dụng một địa chỉ email.
Please check your email for the attachment.
Xin vui lòng kiểm tra email của bạn để tìm tập tin đính kèm.
Từ này thường được viết tắt là 'e-mail' trong tiếng Anh, nhưng hiện nay 'email' là hình thức phổ biến hơn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo bạn sử dụng 'email' thay vì 'e-mail' trong tiếng Anh hiện đại.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'electronic' (điện tử) và 'mail' (thư).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'email' được sử dụng phổ biến hơn 'e-mail'.
Phân tích từ
e
điện tử
prefixmail
thư
rootTừ Điển Anh Việt