Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. efficiently

efficiently

/ɪˈfɪʃəntli/
một cách hiệu quả

She completed the project efficiently.

Cô ấy hoàn thành dự án một cách hiệu quả.


trang trọng

Một cách nhanh chóng và hiệu quả, không lãng phí thời gian hoặc nguồn lực.

The team worked efficiently to meet the deadline.

Đội làm việc một cách hiệu quả để hoàn thành trước hạn.

The machine operates efficiently with minimal energy consumption.

Máy hoạt động một cách hiệu quả với tiêu thụ năng lượng tối thiểu.

Thường dùng để mô tả việc làm việc hoặc hoạt động với kết quả tốt trong thời gian ngắn.

Cụm từ kết hợp

work efficientlylàm việc một cách hiệu quảoperate efficientlyhoạt động một cách hiệu quảrun efficientlychạy một cách hiệu quả

Từ đồng nghĩa

effectivelyproductivelycompetentlysmoothly

Từ trái nghĩa

inefficientlyineffectivelywastefullypoorly

Cụm từ liên quan

cost-efficientlycụm từ
một cách tiết kiệm chi phí
time-efficientlycụm từ
một cách tiết kiệm thời gian

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tránh sử dụng 'efficiently' khi chỉ muốn nói về tốc độ mà không liên quan đến hiệu quả.

Quy tắc vàng

Hiệu quả vs. Tốc độ

'Efficiently' nhấn mạnh kết quả tốt hơn là chỉ nhanh. Nếu chỉ muốn nói về tốc độ, dùng 'quickly' hoặc 'fast'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'efficientia' (hiệu quả) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật để mô tả hiệu suất cao.

Phân tích từ

efficient
hiệu quả
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。