Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. due to delayed flight

due to delayed flight

/duː tuː dɪˈleɪd flaɪt/
do trễ chuyến bay

I missed the meeting due to delayed flight.

Tôi đã bỏ lỡ buổi họp do trễ chuyến bay.


trang trọng

bởi vì chuyến bay bị hoãn, dẫn đến sự chậm trễ hoặc sự kiện không xảy ra đúng thời gian dự kiến.

The package arrived late due to delayed flight.

Bưu kiện đến trễ do chuyến bay bị hoãn.

She couldn't attend the wedding due to delayed flight.

Cô ấy không thể tham dự đám cưới do chuyến bay bị hoãn.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, du lịch, hoặc công việc để giải thích nguyên nhân trễ hẹn, trễ giao hàng, hoặc sự kiện không thể tham dự.

Cụm từ kết hợp

due to delayed flightdo trễ chuyến baydelayed flight due tochuyến bay bị hoãn doarrive due to delayed flightđến trễ do chuyến bay bị hoãn

Từ đồng nghĩa

because of the delayed flightowing to the flight delayas a result of the flight being late

Từ trái nghĩa

on timeas scheduledpunctual

Cụm từ liên quan

flight delaycụm từ
sự hoãn chuyến bay
missed connectioncụm từ
bỏ lỡ chuyến nối chuyến
traffic jamcụm từ
kẹt xe

Mẹo hay

Sử dụng trong thư từ trang trọng

Khi viết email xin lỗi vì trễ hẹn, hãy dùng 'due to delayed flight' thay vì 'because my flight was late' để thể hiện sự trang trọng hơn. Ví dụ: 'I apologize for the delay in my response, which is due to a delayed flight.'

Quy tắc vàng

Tránh nhầm lẫn với 'because of'

'Due to' thường đi kèm với danh từ (delayed flight), trong khi 'because of' có thể đi kèm với danh từ hoặc cụm từ dài hơn. Ví dụ: 'due to the flight delay' (đúng), 'because of the plane being delayed' (cũng đúng nhưng dài dòng hơn).

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp 'due to' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'debita', nghĩa là 'phải trả') và 'delayed flight' (chuyến bay bị hoãn). 'Due to' xuất hiện từ thế kỷ 14 trong ngữ cảnh pháp lý, sau đó mở rộng sang nghĩa chung. 'Delayed flight' là sự kết hợp trực tiếp từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đứng đầu hoặc giữa câu để chỉ nguyên nhân. Không dùng để chỉ trách nhiệm cá nhân mà chỉ nguyên nhân khách quan. Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng 'owing to' hoặc 'as a result of'.

Phân tích từ

due to
bởi vì, do
prepositional phrase
+
delayed
bị hoãn, trễ
adjective
+
flight
chuyến bay
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。