due date
ngày hạnThe due date for the project is next Friday.
Dự án phải hoàn thành vào thứ Sáu tuần tới.
Ngày mà một công việc, thanh toán hoặc sự kiện nào đó phải được hoàn thành hoặc diễn ra.
The payment is due on the 15th of every month.
Phải thanh toán vào ngày 15 hàng tháng.
What's the due date for your paper?
Bài báo của bạn phải nộp vào ngày nào?
Thường dùng trong các trường hợp như thanh toán, nộp bài, hoặc dự án.
Ngày dự kiến sinh của một em bé trong thời kỳ mang thai.
The doctor estimated the due date to be around mid-July.
Bác sĩ ước tính ngày sinh dự kiến là vào giữa tháng Bảy.
Trong y học, ngày hạn thường được tính từ ngày đầu kỳ kinh nguyệt cuối cùng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, như trong hợp đồng, tài chính hoặc y học.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'date'
Khác với 'date' (ngày hẹn hò), 'due date' chỉ ngày mà một việc gì đó phải được hoàn thành.
Nguồn gốc từ
Từ 'due' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'debere' (nợ, phải trả), và 'date' có nghĩa là ngày. Cụm từ này bắt đầu được sử dụng phổ biến trong thế kỷ 19 để chỉ ngày mà một việc gì đó phải được hoàn thành.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'due date' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như thanh toán, nộp bài hoặc dự án. Trong y học, nó đặc biệt chỉ ngày sinh dự kiến của một em bé.