due to bad weather
do vì thời tiết xấuThe flight was canceled due to bad weather.
Chuyến bay đã bị hủy do vì thời tiết xấu.
Dùng để giải thích rằng một sự kiện hoặc hành động xảy ra do ảnh hưởng của thời tiết xấu.
The outdoor event was postponed due to bad weather.
Sự kiện ngoài trời đã bị hoãn lại do vì thời tiết xấu.
Many roads were closed due to bad weather.
Nhiều con đường đã bị đóng cửa do vì thời tiết xấu.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc báo chí để giải thích sự chậm trễ hoặc hủy bỏ do thời tiết.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'due to' khi muốn nhấn mạnh nguyên nhân chính của một sự kiện.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
'Due to' thường được sử dụng sau một động từ liên kết như 'is', 'was', 'were'.
Nguồn gốc từ
Cấu trúc từ 'due to' được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do, kết hợp với 'bad weather' để chỉ thời tiết xấu.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo chí hoặc các tình huống cần giải thích rõ nguyên nhân.