double

/ˈdʌbəl/
gấp đôi

She asked for a double portion of dessert.

Cô ấy yêu cầu một phần dessert gấp đôi.


chung

Gấp đôi, tăng lên hai lần.

The price doubled after the new tax was introduced.

Giá cả tăng gấp đôi sau khi thuế mới được áp dụng.

chung

Một người hoặc vật có hai lần số lượng hoặc kích thước bình thường.

He ordered a double espresso.

Anh ấy đặt một ly espresso gấp đôi.

Thể thao

Trong thể thao, một trận đấu hoặc giải đấu diễn ra hai lần.

The match ended in a draw, so they played a double.

Trận đấu kết thúc hòa, nên họ đã thi đấu một trận gấp đôi.

Cụm từ kết hợp

double checkkiểm tra lạidouble downtăng cườngdouble uptăng gấp đôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

double troublecụm từ
hai người hoặc vật gây rắc rối
double or nothingcụm từ
tất cả hoặc không có gì

Mẹo hay

Sử dụng 'double' như động từ

Khi sử dụng 'double' như động từ, nó thường đi kèm với một từ bổ nghĩa như 'as a verb' hoặc 'as a noun'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'double' trong ngữ cảnh thể thao

Trong thể thao, 'double' có thể đề cập đến một trận đấu hoặc giải đấu diễn ra hai lần.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'duble', từ tiếng Latin 'duplus' (gấp đôi).

Ghi chú sử dụng

Từ 'double' có thể được sử dụng như một động từ, tính từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

du-
hai
prefix
+
-ple
lần
suffix
Từ Điển Anh Việt