donate

/doʊˈneɪt/
tặng

She decided to donate her old clothes to charity.

Cô ấy quyết định tặng quần áo cũ của mình cho tổ chức từ thiện.


trang trọngthông thường

Cho, tặng hoặc cung cấp tiền bạc, đồ vật hoặc thời gian cho một tổ chức từ thiện, mục đích công ích hoặc người khác.

Many people donate blood to help save lives.

Nhiều người hiến máu để cứu sống người khác.

He donated his time to volunteer at the local hospital.

Anh ấy tặng thời gian của mình để tình nguyện tại bệnh viện địa phương.

Từ này thường được dùng để chỉ hành động từ thiện hoặc hỗ trợ người khác.

Cụm từ kết hợp

donate moneytặng tiềndonate bloodhiến máudonate timetặng thời giandonate to charitytặng cho tổ chức từ thiện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'donate' thường được dùng trong ngữ cảnh từ thiện hoặc hỗ trợ người khác. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa từ thiện của hành động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'donare' có nghĩa là 'cho, tặng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'donate' thường được dùng để chỉ hành động từ thiện hoặc hỗ trợ người khác. Nó thường được dùng với tiền bạc, đồ vật hoặc thời gian.

Phân tích từ

don
tặng
root
+
-ate
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt