Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. divided

divided

/dɪˈvaɪdɪd/
chia làm hai

The country was divided into two parts.

Quốc gia đã bị chia làm hai phần.


chung

Được chia thành nhiều phần hoặc nhóm khác nhau.

The team was divided into smaller groups for the project.

Đội đã được chia thành các nhóm nhỏ hơn để thực hiện dự án.

Thường dùng để mô tả sự phân chia rõ ràng hoặc sự chia rẽ.

chung

Có sự bất đồng hoặc chia rẽ trong quan điểm hoặc ý kiến.

The family was divided over the decision to move.

Gia đình bị chia rẽ về quyết định chuyển nhà.

Dùng để mô tả sự phân chia trong quan hệ hoặc quan điểm.

Cụm từ kết hợp

divided opinionquan điểm bị chia rẽdivided countryquốc gia bị chia rẽ

Từ đồng nghĩa

splitseparatedsegmented

Từ trái nghĩa

unitedcombinedunified

Cụm từ liên quan

divide and conquercụm từ
chia để trị

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'divided' thường dùng để mô tả sự chia rẽ trong chính trị hoặc xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'divide' có nghĩa là 'chia, phân chia'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'divided' thường dùng để mô tả sự phân chia vật lý hoặc sự chia rẽ trong quan điểm.

Phân tích từ

divide
chia
root
+
-ed
đã bị
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。