Looking up...
The teacher dismissed the class early because of the fire drill.
Giáo viên cho lớp tan sớm vì có cuộc diễn tập chữa cháy.
đuổi đi, sa thải
After the merger, many employees were dismissed without warning.
Sau vụ sáp nhập, nhiều nhân viên bị sa thải mà không báo trước.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, không mang nghĩa xúc phạm.
bác bỏ, gạt bỏ (ý kiến, quan điểm)
The judge dismissed the case due to lack of evidence.
Thẩm phán bác bỏ vụ án vì thiếu bằng chứng.
Trong luật pháp, ám chỉ bác bỏ một yêu cầu hoặc vụ kiện.
không quan tâm, gạt bỏ (ý tưởng, cảm xúc)
She dismissed his concerns as unimportant.
Cô ấy gạt bỏ những lo ngại của anh ấy vì cho rằng không quan trọng.
Thường dùng khi ai đó không chú ý đến điều gì đó.
cho phép rời đi (nghĩa bóng)
The meeting was dismissed after two hours of discussion.
Cuộc họp kết thúc sau hai giờ thảo luận.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng như cuộc họp, buổi học.
'Dismiss' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc công việc. 'Fire' mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Tránh dùng 'dismiss' trong giao tiếp thân mật. Thay vào đó, dùng 'ignore' hoặc 'brush off' cho nghĩa 'không quan tâm'.
Từ tiếng Latin *dimittere* (giải phóng, gửi đi), gồm *dis-* (ra khỏi) + *mittere* (gửi). Đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *dismisser*.
Trong tiếng Anh-Anh, 'dismiss' thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc pháp lý. Trong tiếng Anh-Mỹ, 'fire' hoặc 'sack' có thể phổ biến hơn khi nói về việc sa thải nhân viên.