Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. discontent

discontent

/dɪsˈkɒntɛnt/

「discontent」在Vietnamese中是什麼意思?

sự bất mãn

The workers expressed their discontent over the new policy.

Các công nhân đã bày tỏ sự bất mãn về chính sách mới.


如何正确使用「discontent」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọngthông thường

Sự không hài lòng hoặc sự bất mãn về một tình huống, quyết định hoặc điều gì đó.

There was growing discontent among the students about the lack of facilities.

Có sự bất mãn ngày càng tăng giữa các sinh viên về sự thiếu tiện nghi.

The discontent in the community led to protests.

Sự bất mãn trong cộng đồng đã dẫn đến các cuộc biểu tình.

Thường được sử dụng để mô tả sự không hài lòng chung chung, có thể là về một chính sách, điều kiện làm việc, hoặc tình trạng xã hội.

Cụm từ kết hợp

express discontentbày tỏ sự bất mãngrowing discontentsự bất mãn ngày càng tăngpublic discontentsự bất mãn của công chúng

Từ đồng nghĩa

dissatisfactiondispleasuredisgruntlement

Từ trái nghĩa

contentmentsatisfactionhappiness

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Discontent thường được sử dụng để mô tả sự bất mãn chung chung, không phải là sự giận dữ hoặc sự tức giận.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'content' (nghĩa là 'hài lòng').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc nơi làm việc để mô tả sự không hài lòng của một nhóm người.

Phân tích từ

dis-
không
prefix
+
content
hài lòng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。