disassociate oneself from

/ˌdɪsəˈsoʊʃieɪt wʌnˈsɛlf frɑm/◆động từ cụm
tách mình khỏi

After the scandal, the company tried to disassociate itself from the former CEO.

Sau vụ bê bối, công ty đã cố gắng tách mình khỏi cựu giám đốc điều hành.


trang trọng

Tách mình khỏi một người, nhóm, tổ chức hoặc tình huống để tránh liên quan hoặc trách nhiệm.

The politician disassociated himself from the controversial policy to avoid backlash.

Chính trị gia ấy đã tách mình khỏi chính sách gây tranh cãi để tránh phản ứng dữ dội.

She decided to disassociate herself from the project after ethical concerns arose.

Cô ấy quyết định tách mình khỏi dự án sau khi có những lo ngại về đạo đức.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng, đặc biệt là khi muốn tránh trách nhiệm pháp lý hoặc xã hội.

Cụm từ liên quan

distance oneself fromđộng từ cụm
tạo khoảng cách với ai/cái gì
wash one's hands ofthành ngữ
rửa tay không liên quan đến một vấn đề

Mẹo hay

Phân biệt 'disassociate' và 'dissociate'

'Disassociate' thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc kinh doanh để chỉ sự tách rời có chủ đích. 'Dissociate' thường liên quan đến tâm lý học, chỉ sự tách rời khỏi thực tế (ví dụ: 'dissociate from reality').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'disassociate oneself from' trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này phù hợp nhất khi muốn thể hiện sự tách rời rõ ràng trong các tình huống pháp lý, chính trị hoặc kinh doanh. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'disassociate' kết hợp tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'tách rời') + 'associate' (kết hợp, liên kết). 'Associate' xuất phát từ tiếng Latin 'associatus', dạng quá khứ của 'associare' (kết nối, liên kết).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đi kèm với đại từ phản thân (oneself, itself, themselves) để nhấn mạnh hành động tự tách mình khỏi điều gì đó. Không nên nhầm lẫn với 'dissociate' (thường dùng trong tâm lý học để chỉ sự tách rời khỏi thực tế).

Phân tích từ

dis-
tiền tố phủ định, chỉ sự tách rời hoặc phủ nhận
prefix
+
associate
kết hợp, liên kết
root
+
oneself from
tự tách mình khỏi
phrase
Từ Điển Anh Việt