dichromatic

/daɪˈkrəʊmætɪk/
hai màu

The display is dichromatic, showing only red and green.

Màn hình chỉ hiển thị hai màu đỏ và xanh.


Công nghệ
chuyên ngành

Có hai màu, thường chỉ hai màu cơ bản như đỏ và xanh.

Dichromatic vision is common in some animals.

Thị lực hai màu phổ biến ở một số loài động vật.

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học và công nghệ để mô tả hệ thống màu giới hạn.

Cụm từ kết hợp

dichromatic visionthị lực hai màudichromatic displaymàn hình hai màu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các hệ thống chỉ có hai màu cơ bản, không dùng cho các màu pha trộn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'di-' (hai) + 'chroma' (màu).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong khoa học, kỹ thuật và sinh học để mô tả hệ thống màu giới hạn.

Phân tích từ

di-
hai
prefix
+
-chromatic
màu
root
Từ Điển Anh Việt