dichromatic filter

/daɪˈkrɒmætɪk ˈfɪltər/
bộ lọc hai màu

The dichromatic filter is used to isolate specific wavelengths of light.

Bộ lọc hai màu được sử dụng để phân tách các bước sóng ánh sáng cụ thể.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Một bộ lọc quang học cho phép chỉ một hoặc hai màu ánh sáng đi qua trong khi chặn các bước sóng khác.

In microscopy, dichromatic filters help enhance contrast by separating different light wavelengths.

Trong kính hiển vi, bộ lọc hai màu giúp tăng độ tương phản bằng cách phân tách các bước sóng ánh sáng khác nhau.

Thường được sử dụng trong các thiết bị quang học như kính hiển vi, máy ảnh hoặc các hệ thống phân tích quang phổ.

Cụm từ kết hợp

dichromatic filter setbộ bộ lọc hai màudichromatic filter wheelbánh lọc hai màu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Bộ lọc hai màu thường được sử dụng trong các ứng dụng quang học yêu cầu phân tách bước sóng.

Nguồn gốc từ

Từ 'dichromatic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'di-' (hai) và 'chroma' (màu), còn 'filter' là từ tiếng Anh có nghĩa là lọc.

Ghi chú sử dụng

Khác với bộ lọc đơn sắc (monochromatic filter), bộ lọc hai màu cho phép hai bước sóng ánh sáng đi qua.

Phân tích từ

dichromatic
hai màu
root
+
filter
bộ lọc
root
Từ Điển Anh Việt