Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. diamond in the rough

diamond in the rough

/ˈdaɪ.mənd ɪn ðə rʌf/◆thành ngữ
viên ngọc chưa mài giũa

He has a lot of potential, but he's still a diamond in the rough.

Anh ấy có nhiều tiềm năng, nhưng vẫn còn là một viên ngọc chưa mài giũa.


◆ Nghĩa thực sự
người hoặc vật có giá trị tiềm ẩn nhưng chưa được phát triển hay công nhận
¶ Nghĩa đen
viên kim cương còn ở dạng thô, chưa được mài giũa
Phân tích nghĩa đen
diamondloại đá quý cứng nhất, có thể cắt được thủy tinh+in the roughở trạng thái tự nhiên, chưa qua chế tác
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh viên kim cương thô sơ nhưng ẩn chứa vẻ đẹp lấp lánh, tượng trưng cho tiềm năng chưa được khai phá.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người quản lý nhận xét về một nhân viên mới: 'He’s a diamond in the rough—we just need to train him properly.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thuật ngữ này phản ánh quan niệm phương Tây về sự hoàn thiện thông qua nỗ lực cá nhân. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự có thể thấy trong câu tục ngữ 'Gừng càng già càng cay' (ám chỉ kinh nghiệm sẽ làm nên giá trị).
thông thường

người hoặc vật có tiềm năng to lớn nhưng chưa được phát triển hay đánh giá đúng mức

The young singer is a diamond in the rough with an incredible voice.

Cô ca sĩ trẻ là một viên ngọc chưa mài giũa với giọng hát tuyệt vời.

Don't judge the project yet—it's still a diamond in the rough.

Đừng đánh giá dự án ngay—nó vẫn còn là một viên ngọc chưa mài giũa.

Thường dùng để nói về con người, tài năng, hoặc ý tưởng chưa được khai phá hết tiềm năng.

Cụm từ kết hợp

a real diamond in the roughmột viên ngọc thật sự chưa mài giũa

Từ đồng nghĩa

hidden gemunpolished talentrough diamond

Từ trái nghĩa

polished gemfinished product

Cụm từ liên quan

rough diamondthành ngữ
phiên bản ngắn gọn của idiom này, dùng tương tự
hidden potentialcụm từ
tiềm năng tiềm ẩn

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Khi khen ngợi ai đó có tiềm năng nhưng chưa hoàn thiện, hãy dùng 'diamond in the rough' thay vì 'tiềm năng' (potential) để thể hiện sự tinh tế. Ví dụ: 'She’s a diamond in the rough—give her time to grow.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG chỉ viên kim cương nằm trong đá thô sơ, mà ám chỉ giá trị tiềm ẩn chưa được khai phá. Tránh dịch theo nghĩa đen khi giao tiếp.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ hình ảnh viên kim cương thô sơ (chưa được cắt gọt) nhưng tiềm ẩn vẻ đẹp bên trong. Từ thế kỷ 17, thuật ngữ này đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những thứ có giá trị tiềm ẩn nhưng chưa được phát triển.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, khuyến khích sự kiên nhẫn và đầu tư thời gian để phát triển tiềm năng. Không mang nghĩa tiêu cực.

Phân tích từ

diamond
viên kim cương (vật quý giá)
noun
+
in the rough
ở trạng thái thô sơ, chưa được gia công
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。