construction
xây dựngThe construction of the new bridge will take two years.
Sự xây dựng của cây cầu mới sẽ mất hai năm.
Quá trình xây dựng hoặc xây dựng lại một công trình như nhà, đường, cầu, hoặc cơ sở hạ tầng khác.
The construction company is responsible for building the skyscraper.
Công ty xây dựng chịu trách nhiệm xây dựng tòa nhà chọc trời.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này thường liên quan đến các dự án xây dựng lớn.
Cách sắp xếp hoặc tổ chức các phần của một cấu trúc hoặc hệ thống.
The construction of the sentence is grammatically correct.
Cách xây dựng câu này là đúng ngữ pháp.
Dùng để mô tả cách tổ chức hoặc sắp xếp các phần của một cấu trúc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'construction' có thể dùng để chỉ quá trình xây dựng vật lý hoặc cách tổ chức của một cấu trúc.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh kỹ thuật
Khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'construction' thường liên quan đến các dự án xây dựng lớn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'constructio', nghĩa là 'cách xây dựng'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'construction' có thể dùng để chỉ quá trình xây dựng vật lý hoặc cách tổ chức của một cấu trúc.