preservation

/prɪˈzɜːrvˌeɪʃən/
bảo tồn

The preservation of historic sites is essential.

Việc bảo tồn các di tích lịch sử là rất cần thiết.


trang trọng

Hành động hoặc quá trình giữ gìn, bảo vệ một đối tượng, tài nguyên, hoặc di sản để ngăn chúng bị hư hỏng, mất mát hoặc suy giảm.

Food preservation extends shelf life.

Việc bảo quản thực phẩm giúp kéo dài thời gian bảo quản.

Thường dùng trong môi trường môi trường học, bảo tồn thiên nhiên, di sản văn hoá.

Cụm từ kết hợp

cultural preservationbảo tồn văn hoáfood preservationbảo quản thực phẩmpreservation effortsnỗ lực bảo tồn
Từ Điển Anh Việt