Looking up...
His good deed was helping the elderly woman cross the street.
Hành động tốt của anh ấy là giúp bà cụ qua đường.
hành động, hành vi (đặc biệt là hành động có chủ đích và có ý nghĩa đạo đức hoặc pháp lý)
The brave deed of the firefighter saved three lives.
Hành động dũng cảm của người lính cứu hỏa đã cứu sống ba mạng người.
She was praised for her kind deeds towards the community.
Cô ấy được khen ngợi vì những hành động tử tế đối với cộng đồng.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'deed' thường chỉ văn bản chuyển nhượng tài sản (ví dụ: 'deed of sale').
văn bản pháp lý chứng nhận quyền sở hữu tài sản
He signed the deed to transfer ownership of the house.
Anh ấy đã ký vào văn bản chuyển nhượng để chuyển quyền sở hữu ngôi nhà.
Từ này trong ngữ cảnh pháp lý thường được dịch là 'văn bản chuyển nhượng' hoặc 'giấy chứng nhận quyền sở hữu'.
'Deed' thường nhấn mạnh vào ý nghĩa đạo đức hoặc pháp lý của hành động, trong khi 'action' chỉ đơn thuần là hành động. Ví dụ: 'a heroic deed' (hành động anh hùng) vs. 'a quick action' (hành động nhanh).
Khi đề cập đến văn bản pháp lý chuyển nhượng tài sản, luôn sử dụng thuật ngữ chuyên ngành như 'văn bản chuyển nhượng' hoặc 'giấy chứng nhận quyền sở hữu' thay vì dịch thô 'deed'.
Từ tiếng Anh cổ 'dǣd' (tương đương với 'done' trong tiếng Anh hiện đại), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'dēd' (hành động). Có cùng nguồn gốc với từ 'do' trong tiếng Anh.
Trong tiếng Việt, 'deed' thường được dịch là 'hành động' trong ngữ cảnh chung, nhưng cần phân biệt rõ ràng với 'hành vi' (có thể mang ý nghĩa tiêu cực) hoặc 'việc làm' (trung lập). Trong ngữ cảnh pháp lý, cần sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành như 'văn bản chuyển nhượng'.