Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. deed

deed

/diːd/
hành động

His good deed was helping the elderly woman cross the street.

Hành động tốt của anh ấy là giúp bà cụ qua đường.


trang trọng

hành động, hành vi (đặc biệt là hành động có chủ đích và có ý nghĩa đạo đức hoặc pháp lý)

The brave deed of the firefighter saved three lives.

Hành động dũng cảm của người lính cứu hỏa đã cứu sống ba mạng người.

She was praised for her kind deeds towards the community.

Cô ấy được khen ngợi vì những hành động tử tế đối với cộng đồng.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'deed' thường chỉ văn bản chuyển nhượng tài sản (ví dụ: 'deed of sale').

Luật
legal

văn bản pháp lý chứng nhận quyền sở hữu tài sản

He signed the deed to transfer ownership of the house.

Anh ấy đã ký vào văn bản chuyển nhượng để chuyển quyền sở hữu ngôi nhà.

Từ này trong ngữ cảnh pháp lý thường được dịch là 'văn bản chuyển nhượng' hoặc 'giấy chứng nhận quyền sở hữu'.

Cụm từ kết hợp

do a good deedlàm một việc tốt, làm điều thiệndeed of salevăn bản chuyển nhượng tài sảndeed pollvăn bản thay đổi tên riêng

Từ đồng nghĩa

actactionfeatexploit

Từ trái nghĩa

inactioninactionomission

Cụm từ liên quan

deeds speak louder than wordstục ngữ
hành động quan trọng hơn lời nói

Mẹo hay

Phân biệt 'deed' và 'action'

'Deed' thường nhấn mạnh vào ý nghĩa đạo đức hoặc pháp lý của hành động, trong khi 'action' chỉ đơn thuần là hành động. Ví dụ: 'a heroic deed' (hành động anh hùng) vs. 'a quick action' (hành động nhanh).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'deed' trong ngữ cảnh pháp lý

Khi đề cập đến văn bản pháp lý chuyển nhượng tài sản, luôn sử dụng thuật ngữ chuyên ngành như 'văn bản chuyển nhượng' hoặc 'giấy chứng nhận quyền sở hữu' thay vì dịch thô 'deed'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'dǣd' (tương đương với 'done' trong tiếng Anh hiện đại), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'dēd' (hành động). Có cùng nguồn gốc với từ 'do' trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'deed' thường được dịch là 'hành động' trong ngữ cảnh chung, nhưng cần phân biệt rõ ràng với 'hành vi' (có thể mang ý nghĩa tiêu cực) hoặc 'việc làm' (trung lập). Trong ngữ cảnh pháp lý, cần sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành như 'văn bản chuyển nhượng'.

Phân tích từ

deed
hành động, hành vi
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。