Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. deeply

deeply

/ˈdiːpli/
thông sâu

She loves him deeply.

Cô ấy yêu anh ấy thông sâu.


chung

Một cách sâu sắc, mạnh mẽ hoặc có độ sâu lớn.

The ocean is deeply mysterious.

Biển rất bí ẩn.

He was deeply moved by the speech.

Anh ấy rất cảm động trước bài phát biểu.

Thường dùng để mô tả cảm xúc, sự hiểu biết hoặc độ sâu của một hiện tượng.

Cụm từ kết hợp

deeply movedrất cảm độngdeeply concernedrất lo lắngdeeply rootedrễ sâu

Từ đồng nghĩa

profoundlyintenselythoroughly

Từ trái nghĩa

superficiallyshallowly

Cụm từ liên quan

deeply rootedcụm từ
có nguồn gốc sâu sắc
deeply concernedcụm từ
rất lo lắng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc

Thường dùng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ như yêu thương, cảm động, lo lắng.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật lý

Không dùng để mô tả độ sâu vật lý, chỉ dùng cho cảm xúc hoặc ý nghĩa sâu sắc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'deep' (sâu) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả cảm xúc, sự hiểu biết hoặc độ sâu của một hiện tượng.

Phân tích từ

deep
sâu
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。