deem

/diːm/
coi là

The committee deemed the proposal acceptable.

Ủy ban coi đề xuất là chấp nhận được.


trang trọng

coi một sự vật, sự việc hoặc hành động là có đặc điểm, phẩm chất nào đó theo quan điểm chủ quan

The court deemed it necessary to review the evidence.

Tòa án coi việc xem xét bằng chứng là cần thiết.

She deemed his behavior inappropriate.

Cô ấy coi hành vi của anh ta là không thích hợp.

Thường đi kèm với tính từ hoặc phân từ (deemed + adjective/noun phrase).

Cụm từ kết hợp

deem necessarycoi là cần thiếtdeem appropriatecoi là thích hợpdeemed acceptableđược coi là chấp nhận được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'deem' và 'consider'

'Deem' mang sắc thái chủ quan hơn, thường thể hiện quan điểm cá nhân hoặc quyết định chính thức. 'Consider' có thể mang nghĩa khách quan hơn, bao gồm cả việc suy nghĩ cẩn thận.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'deem'

Sau 'deem' thường là tân ngữ trực tiếp (danh từ/đại từ) + tính từ hoặc mệnh đề quan hệ. Ví dụ: 'They deemed the project (to be) a success.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'dēman', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'dōmjan' (nghĩa là 'đánh giá, phán xét'). Cùng họ từ với 'doom' (án mạng, số phận).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc học thuật. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

deem
đánh giá, coi là
root
Từ Điển Anh Việt