Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. decision-making

decision-making

/dɪˈsɪʒən ˈmeɪkɪŋ/
quá trình ra quyết định

Effective decision-making is crucial in business.

Quá trình ra quyết định hiệu quả rất quan trọng trong kinh doanh.


trang trọng

quá trình lựa chọn giữa các phương án khác nhau để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu

The CEO's decision-making was praised for its clarity and speed.

Quy trình ra quyết định của CEO được khen ngợi vì sự rõ ràng và nhanh chóng.

Improving decision-making skills can lead to better career outcomes.

Cải thiện kỹ năng ra quyết định có thể dẫn đến những kết quả nghề nghiệp tốt hơn.

Thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý, kinh doanh, tâm lý học và khoa học xã hội. Có thể thay thế bằng 'quá trình đưa ra quyết định' trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

effective decision-makingquá trình ra quyết định hiệu quảrational decision-makingquá trình ra quyết định hợp lýdecision-making processquy trình đưa ra quyết địnhimprove decision-makingcải thiện khả năng ra quyết định

Từ đồng nghĩa

judgmentchoiceselectiondetermination

Từ trái nghĩa

indecisionhesitationdoubt

Cụm từ liên quan

make a decisioncụm từ
đưa ra quyết định
decision makercụm từ
người ra quyết định
decision treecụm từ
cây quyết định (trong phân tích)

Mẹo hay

Phân biệt 'decision-making' và 'decision maker'

'decision-making' chỉ quá trình (danh từ trừu tượng), trong khi 'decision maker' chỉ người thực hiện quá trình đó (danh từ chỉ người). Ví dụ: 'The decision-making process was thorough' (Quá trình ra quyết định rất kỹ lưỡng) vs 'She is a key decision maker' (Cô ấy là người ra quyết định quan trọng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'decision-making' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tài liệu quản lý, báo cáo kinh doanh, nghiên cứu tâm lý học. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến quá trình lựa chọn có hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ 'decision' (quyết định) xuất phát từ tiếng Latin 'de-' (xuống) + 'caedere' (cắt), nghĩa đen là 'cắt đứt sự lựa chọn'. 'Making' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'make' (làm). Kết hợp thành danh từ ghép chỉ hành động tạo ra quyết định.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dịch theo nghĩa đen là 'quá trình đưa ra quyết định' hoặc rút ngắn thành 'ra quyết định' trong ngữ cảnh thân mật. Khi sử dụng trong văn viết trang trọng, nên giữ nguyên cụm 'quá trình ra quyết định' để tránh hiểu nhầm.

Phân tích từ

decision
quyết định
root
+
making
việc tạo ra
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。