determination
sự quyết tâmWith determination, she overcame all obstacles.
Với sự quyết tâm, cô ấy đã vượt qua tất cả những trở ngại.
Sự quyết tâm, sự kiên trì và sự quyết tâm mạnh mẽ để đạt được mục tiêu.
His determination to succeed drove him to work harder every day.
Sự quyết tâm thành công của anh ta thúc đẩy anh ta phải cố gắng hơn mỗi ngày.
Thường được sử dụng để mô tả sự kiên trì và sự quyết tâm mạnh mẽ trong việc đạt được mục tiêu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Từ 'determination' thường được sử dụng để mô tả sự kiên trì và sự quyết tâm mạnh mẽ trong việc đạt được mục tiêu.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'determination' để mô tả sự kiên trì và sự quyết tâm mạnh mẽ trong việc đạt được mục tiêu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'determinatio', có nghĩa là 'sự quyết định' hoặc 'sự xác định'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả sự kiên trì và sự quyết tâm mạnh mẽ trong việc đạt được mục tiêu.