Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. make a decision

make a decision

/meɪk ə dɪˈsɪʒən/
quyết định

After much thought, she decided to make a decision about her future.

Sau nhiều suy nghĩ, cô ấy đã quyết định về tương lai của mình.


trang trọngthông thường

Làm ra một quyết định hoặc lựa chọn sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.

The committee will meet to make a decision on the new policy.

Ban sẽ họp để quyết định về chính sách mới.

It's time to make a decision about your career path.

Đã đến lúc bạn phải quyết định về con đường nghề nghiệp của mình.

Thường được sử dụng khi cần phải lựa chọn giữa nhiều lựa chọn hoặc sau khi suy nghĩ kỹ.

Cụm từ kết hợp

make a tough decisionquyết định khó khănmake a final decisionquyết định cuối cùngmake an informed decisionquyết định có căn cứ

Từ đồng nghĩa

reach a decisioncome to a decisionresolve to

Từ trái nghĩa

avoid decidingpostpone a decisionremain undecided

Cụm từ liên quan

come to a decisioncụm từ
quyết định
reach a decisioncụm từ
đạt được một quyết định

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức

Câu này có thể được sử dụng trong cả các tình huống chính thức và không chính thức, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Quyết định phải được cân nhắc kỹ lưỡng

Khi sử dụng 'make a decision', thường có nghĩa là quyết định đó đã được suy nghĩ kỹ lưỡng và cân nhắc cẩn thận.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'make' (làm) và 'decision' (quyết định), kết hợp để chỉ hành động quyết định.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi quyết định.

Phân tích từ

make
làm
root
+
a
một
article
+
decision
quyết định
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。