Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. contradiction

contradiction

/ˌkɒntrəˈdɪkʃən/
sự mâu thuẫn

His statement is full of contradictions.

Lời tuyên bố của anh ấy đầy mâu thuẫn.


trang trọng

sự mâu thuẫn giữa hai điều, ý kiến, hoặc sự kiện

There is a contradiction between what he says and what he does.

Có sự mâu thuẫn giữa những gì anh ấy nói và những gì anh ấy làm.

The report contains several contradictions.

Báo cáo này chứa đựng vài điểm mâu thuẫn.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý, hoặc tranh luận.

Cụm từ kết hợp

in contradiction totrái ngược vớilogical contradictionmâu thuẫn logiccontradiction in termstự mâu thuẫn (trong thuật ngữ)

Từ đồng nghĩa

inconsistencyconflictoppositionparadox

Từ trái nghĩa

consistencyharmonyagreement

Cụm từ liên quan

contradict oneselfđộng từ cụm
tự mâu thuẫn

Mẹo hay

Phân biệt 'contradiction' và 'conflict'

'Contradiction' nhấn mạnh sự mâu thuẫn về mặt logic hoặc tuyên bố, trong khi 'conflict' chỉ sự xung đột chung chung (có thể là vật lý, tình cảm, hoặc xã hội).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong câu

Sau 'contradiction' thường dùng giới từ 'between' (giữa) hoặc 'to' (đối với). Ví dụ: 'a contradiction between theory and practice' (mâu thuẫn giữa lý thuyết và thực tế).

Nguồn gốc từ

Từ Latin *contradictio*, từ *contradicere* (phản đối), gồm *contra-* (chống lại) + *dicere* (nói).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sự xung đột giữa hai ý tưởng, tuyên bố, hoặc hành động. Không dùng để chỉ sự khác biệt nhỏ nhặt.

Phân tích từ

contra-
chống lại, ngược lại
prefix
+
-dict-
nói
root
+
-ion
hậu tố chỉ sự việc
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。