congressional
thuộc quốc hộiThe congressional hearing was broadcast live on national television.
Buổi nghe vấn đề của Quốc hội được phát sóng trực tiếp trên truyền hình quốc gia.
Luật
trang trọng
Thuộc về hoặc liên quan đến Quốc hội (cơ quan lập pháp của một quốc gia).
Congressional representatives debated the new bill for hours.
Các đại biểu Quốc hội đã tranh luận về dự luật mới trong nhiều giờ.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý.
Cụm từ kết hợp
congressional districtquận bầu cử quốc hộicongressional hearingbuổi nghe vấn đề của Quốc hộicongressional electionbầu cử quốc hội
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, không dùng cho các tổ chức khác.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn với 'congressional' và 'congressional' (cả hai đều liên quan đến Quốc hội).
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Congress' (Quốc hội) + hậu tố '-al' (liên quan đến).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ các hoạt động, quyết định hoặc cơ quan liên quan đến Quốc hội.
Phân tích từ
Congress
Quốc hội
root-al
liên quan đến
suffixTừ Điển Anh Việt