bond
liên kết, mối quan hệ chặt chẽThe strong bond between siblings is beautiful to see.
Mối liên kết mạnh mẽ giữa anh chị em thật đẹp để xem.
Mối quan hệ chặt chẽ giữa các cá nhân, nhóm hoặc các thực thể.
They share a deep emotional bond.
Họ có một mối liên kết cảm xúc sâu sắc.
Thường dùng để mô tả mối quan hệ thân thiết giữa người với người.
Trái phiếu hoặc chứng khoán có giá trị cố định.
He invested in government bonds for a stable return.
Ông ấy đầu tư vào trái phiếu chính phủ để có lợi nhuận ổn định.
Trong tài chính, bond thường chỉ trái phiếu.
Chất kết dính hoặc vật liệu dùng để gắn kết các vật liệu khác.
The bond between the concrete and steel ensures structural integrity.
Mối liên kết giữa bê tông và thép đảm bảo tính toàn vẹn của cấu trúc.
Trong kỹ thuật, bond có thể chỉ chất kết dính hoặc quá trình gắn kết.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'bond' có nhiều nghĩa khác nhau, từ mối quan hệ đến tài chính. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'bond' và 'link'
'Bond' thường chỉ mối liên kết mạnh mẽ hơn so với 'link'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'bondus' có nghĩa là 'một sự gắn kết chặt chẽ'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'bond' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ mối quan hệ thân thiết đến trái phiếu tài chính.