component

/kəmˈpəʊ.nənt/
bộ phận

The car's engine is a key component.

Động cơ của ô tô là một bộ phận quan trọng.


trang trọng

Một phần riêng biệt của một vật, hệ thống hoặc cấu trúc.

A component of the plan was to reduce costs.

Một phần của kế hoạch là giảm chi phí.

Có thể dùng cho cả các đối tượng trừu tượng và vật lý.

Công nghệ
chuyên ngành

Một phần tử của một hệ thống máy tính hoặc thiết bị điện tử.

The motherboard contains many electronic components.

Bo mạch chủ chứa nhiều bộ phận điện tử.

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, điện tử.

Cụm từ kết hợp

key componentbộ phận then chốtmajor componentbộ phận chínhelectronic componentbộ phận điện tử

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

component partcụm từ
phần tử phụ

Mẹo hay

Ghi nhớ collocation

Khi nói về một phần quan trọng, thường dùng “key component”. Ví dụ: “The key component of success is perseverance.” → “Yếu tố then chốt của thành công là sự kiên trì.”

Nguồn gốc từ

Từ Latin componentem, phân từ của verb componere ‘đặt lại, kết hợp’, từ com- ‘cùng nhau’ + ponere ‘đặt’.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, “bộ phận” là bản dịch phổ biến nhất; trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng “thành phần” hoặc “phần tử”.

Từ Điển Anh Việt