complicated
phức tạpThe instructions were so complicated that I couldn't understand them.
Hướng dẫn quá phức tạp nên tôi không hiểu được.
Có nhiều chi tiết hoặc thành phần phức tạp, khó hiểu hoặc giải quyết.
This machine has a complicated mechanism.
Máy này có cơ chế hoạt động phức tạp.
The plot of the movie is too complicated for me.
Câu chuyện trong phim quá phức tạp với tôi.
Thường dùng để mô tả điều gì đó khó hiểu hoặc có nhiều chi tiết.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Trong các lĩnh vực kỹ thuật, 'complicated' thường dùng để mô tả các hệ thống hoặc quá trình phức tạp.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'complex'
'Complicated' thường dùng để mô tả điều gì đó khó hiểu hoặc có nhiều chi tiết, trong khi 'complex' thường dùng để mô tả cấu trúc hoặc hệ thống có nhiều phần liên quan đến nhau.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'complicated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complicare' (gấp lại, gói lại) và 'complicatus' (gấp lại, phức tạp).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó khó hiểu hoặc có nhiều chi tiết. Có thể dùng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ kỹ thuật đến cuộc sống hàng ngày.