cloud nine

/ˌklaʊd ˈnaɪn/◆thành ngữ
trên chín tầng mây

After winning the lottery, he was on cloud nine for days.

Sau khi trúng xổ số, anh ấy đã ở trên chín tầng mây suốt mấy ngày liền.


◆ Nghĩa thực sự
trạng thái hạnh phúc tột cùng, sung sướng tột độ
Nghĩa đen
trên chín tầng mây
Phân tích nghĩa đen
cloudđám mây+ninesố chín
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh bay bổng trên những đám mây cao nhất, tượng trưng cho sự hạnh phúc không giới hạn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Dùng khi ai đó đạt được điều mình mong ước hoặc trải qua khoảnh khắc hạnh phúc bất ngờ, ví dụ như trúng thưởng, đậu đại học, sinh con, hay được thăng chức.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm trong văn hóa phương Tây về thiên đường như nơi hạnh phúc vô tận. 'Chín tầng mây' tượng trưng cho sự thanh cao, thoát tục, và hạnh phúc tuyệt đối.
thông thường

trạng thái vô cùng hạnh phúc, sung sướng

She was on cloud nine after receiving the job offer.

Cô ấy vô cùng hạnh phúc sau khi nhận được lời mời làm việc.

When he saw his newborn baby for the first time, he was on cloud nine.

Khi nhìn thấy đứa con mới sinh lần đầu tiên, anh ấy vô cùng sung sướng.

Thường dùng để diễn tả cảm xúc tột cùng hạnh phúc, sung sướng trong thời gian ngắn.

Cụm từ kết hợp

be on cloud nineở trên chín tầng mâyfloat on cloud ninelơ lửng trên chín tầng mây

Cụm từ liên quan

ninth cloudthành ngữ
cảm giác hạnh phúc tương tự, nhưng ít phổ biến hơn
seventh heaventhành ngữ
trạng thái hạnh phúc tột cùng, tương tự cloud nine

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'cloud nine' chỉ nên dùng khi diễn tả cảm xúc hạnh phúc tột cùng trong thời gian ngắn. Không dùng để nói về niềm vui kéo dài hoặc thành tựu lâu dài.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

'Cloud nine' là idiom, không nên hiểu theo nghĩa đen (chín tầng mây). Luôn nhớ rằng đây là cách nói ẩn dụ cho hạnh phúc.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc chính xác không rõ ràng, nhưng có thể bắt nguồn từ quan niệm trong văn hóa phương Tây về thiên đường (thường được mô tả là 'trên chín tầng mây') như nơi hạnh phúc tột cùng. Cụm từ này đã xuất hiện từ đầu thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Không nên hiểu theo nghĩa đen.

Phân tích từ

cloud
đám mây
noun
+
nine
số chín
number
Từ Điển Anh Việt