closure
sự đóng cửaThe store announced its closure due to financial difficulties.
Cửa hàng đã thông báo sẽ đóng cửa vì gặp khó khăn về tài chính.
sự đóng cửa hoặc kết thúc một hoạt động, sự kiện, hoặc mối quan hệ
The company's closure left many employees without jobs.
Sự đóng cửa của công ty đã khiến nhiều nhân viên mất việc.
Thường dùng để chỉ sự kết thúc vĩnh viễn của một cơ sở kinh doanh, dự án, hoặc mối quan hệ.
sự kết thúc một cuộc thảo luận hoặc cuộc họp để đạt được kết luận
The judge ordered the closure of the case after all evidence was presented.
Thẩm phán đã ra lệnh đóng vụ án sau khi tất cả bằng chứng được trình bày.
Trong lĩnh vực pháp lý, 'closure' có thể đề cập đến việc kết thúc một vụ án hoặc cuộc điều tra.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong tiếng Anh, 'closure' có thể dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc kết thúc một vụ án.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'closure' và 'shutdown'
'Closure' thường dùng cho sự đóng cửa vĩnh viễn, còn 'shutdown' có thể dùng cho sự đóng cửa tạm thời.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'claudere' có nghĩa là 'đóng'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'closure' thường mang ý nghĩa tích cực khi đề cập đến sự kết thúc một giai đoạn để bắt đầu một giai đoạn mới.