Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. clue

clue

/kluː/
manh mối

The detective found a clue at the crime scene.

Thám tử đã tìm thấy một manh mối tại hiện trường vụ án.


trang trọng

dấu vết, manh mối giúp giải quyết vấn đề hoặc vụ án

The police are following every clue in the investigation.

Cảnh sát đang theo dõi mọi manh mối trong cuộc điều tra.

There's no clue left behind at the scene.

Không còn manh mối nào bị bỏ lại tại hiện trường.

Thường dùng trong ngữ cảnh điều tra, giải quyết vấn đề hoặc vụ án.

thông thường

thông tin hoặc gợi ý giúp hiểu rõ hơn về điều gì đó

I need a clue about where to start my research.

Tôi cần một gợi ý về nơi bắt đầu nghiên cứu của mình.

Có thể dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

find a cluetìm thấy manh mốifollow a cluetheo dõi manh mốino cluekhông biết gì, không có manh mối

Từ đồng nghĩa

hintleadevidenceindicationtrace

Từ trái nghĩa

misleadingred herring

Cụm từ liên quan

no cluecụm từ
không biết gì, không có manh mối
give a cluecụm từ
đưa ra gợi ý

Mẹo hay

Sử dụng 'clue' trong ngữ cảnh điều tra

Từ 'clue' thường xuất hiện trong các tình huống điều tra tội phạm, giải quyết bí ẩn hoặc tìm kiếm thông tin. Ví dụ: 'The detective examined the clue carefully.' (Thám tử xem xét kỹ lưỡng manh mối.)

Quy tắc vàng

Phân biệt 'clue' và 'evidence'

'Clue' là manh mối, gợi ý giúp giải quyết vấn đề, trong khi 'evidence' là bằng chứng pháp lý hoặc xác thực. Ví dụ: 'The bloodstain was evidence, but the torn fabric was a clue.' (Vết máu là bằng chứng, nhưng mảnh vải rách là manh mối.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'clū' (nghĩa là 'sợi chỉ'), xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'clue' hoặc 'clew', liên quan đến việc sử dụng sợi chỉ để giải quyết mê cung (Ariadne's thread).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'clue' thường được dịch là 'manh mối' trong ngữ cảnh điều tra hoặc 'gợi ý' trong ngữ cảnh học tập. Không nên nhầm lẫn với 'clue' trong nghĩa bóng (như 'a clue to the mystery of life').

Phân tích từ

clue
manh mối, dấu vết
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。