Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cling

cling

/klɪŋ/
bám chặt, níu lấy

The child clings to his mother's hand in the crowd.

Đứa trẻ bám chặt lấy tay mẹ giữa đám đông.


neutral

bám chặt vào vật gì đó (vật lý hoặc tinh thần) để không rời xa

She clung to the railing as the ship rolled.

Cô ấy bám chặt vào lan can khi con tàu lắc lư.

He still clings to the hope that she will return.

Anh ấy vẫn níu giữ hy vọng rằng cô ấy sẽ quay lại.

Thường dùng cho hành động vật lý (bám, níu) hoặc tình cảm (giữ chặt cảm xúc, niềm tin).

trang trọng

gắn bó chặt chẽ với quan điểm, niềm tin hoặc thói quen

She clings to traditional values despite modern changes.

Cô ấy giữ chặt những giá trị truyền thống bất chấp sự thay đổi của xã hội.

Thường dùng trong văn phong trang trọng, chỉ sự bảo thủ hoặc kiên định.

Cụm từ kết hợp

cling tobám vào, níu lấy, giữ chặtcling filmmàng bọc thực phẩm (ở Anh)cling wrapmàng bọc thực phẩm (ở Mỹ)

Từ đồng nghĩa

hold onadherestickgripcling to

Từ trái nghĩa

let goreleaseabandondetach

Cụm từ liên quan

cling filmcụm từ
màng bọc thực phẩm

Mẹo hay

Phân biệt 'cling' và 'stick'

'Cling' thường chỉ hành động bám chặt bằng sức mạnh tinh thần hoặc vật lý (ví dụ: bám vào hy vọng, bám vào vật gì đó). 'Stick' nhấn mạnh sự dính chặt về vật lý (ví dụ: keo dán, băng dính) hoặc sự kiên trì (ví dụ: stick to a plan).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'cling' trong ngữ cảnh tình cảm

Dùng 'cling' để diễn tả sự gắn bó mạnh mẽ về mặt tinh thần, đặc biệt khi đối tượng bị níu kéo đang thay đổi hoặc rời đi (ví dụ: 'She clings to the past').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh trung cổ 'clingen', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clingan' (bám chặt), liên quan đến tiếng Đức cổ 'klingen' (reo, vang) và tiếng Na Uy cổ 'klengja' (làm rung động).

Ghi chú sử dụng

1. 'Cling' thường đi kèm với giới từ 'to' (cling to). 2. Trong ngữ cảnh vật lý, chỉ hành động bám chặt vào bề mặt (ví dụ: quần áo bám vào da khi ướt). 3. Trong ngữ cảnh tinh thần, chỉ sự gắn bó mạnh mẽ với niềm tin, ký ức hoặc người khác. 4. Không nhầm lẫn với 'clingy' (tính từ, chỉ người hay níu kéo, đeo bám).

Phân tích từ

cling
bám chặt, níu lấy
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。