Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. clinic

clinic

/ˈklɪnɪk/

「clinic」在Vietnamese中是什麼意思?

phòng khám

She went to the clinic for a check-up.

Cô ấy đi đến phòng khám để khám sức khỏe.


如何正确使用「clinic」:Vietnamese中的定义与例句

Y học
trang trọng

Một cơ sở y tế nhỏ cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản, chẩn đoán và điều trị bệnh tật.

The clinic offers vaccinations and minor treatments.

Phòng khám cung cấp các dịch vụ tiêm chủng và điều trị bệnh nhỏ.

Thường do bác sĩ hoặc chuyên gia y tế điều hành.

Cụm từ kết hợp

private clinicphòng khám tư nhânwalk-in clinicphòng khám tiếp nhận không cần hẹn trướcdental clinicphòng khám nha khoa

Từ đồng nghĩa

health centermedical facilitypractice

Cụm từ liên quan

go to the cliniccụm từ
đi đến phòng khám
open a cliniccụm từ
mở một phòng khám

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'clinic' thường được sử dụng để chỉ các cơ sở y tế nhỏ hơn bệnh viện, tập trung vào các dịch vụ y tế cơ bản.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'clinic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'klinikē' (nghĩa là 'chăm sóc bệnh nhân'), liên quan đến việc điều trị bệnh.

Ghi chú sử dụng

Từ 'clinic' thường được sử dụng để chỉ các cơ sở y tế nhỏ hơn bệnh viện, tập trung vào các dịch vụ y tế cơ bản.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。