Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cliff

cliff

/klɪf/
vách núi dốc

The hikers stood at the edge of the cliff, admiring the view.

Những người leo núi đứng ở cạnh vách núi dốc, ngắm cảnh.


trang trọng

Một vách núi hoặc bờ biển dốc và cao, thường có độ dốc gần như thẳng đứng.

The waves crashed against the rocky cliff.

Các cơn sóng đập vào vách núi đá.

Thường được sử dụng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc địa hình.

Cụm từ kết hợp

cliff edgecạnh vách núicliff facemặt vách núicliff divingnhảy từ vách núi

Từ đồng nghĩa

precipicecragbluff

Từ trái nghĩa

plainflatland

Cụm từ liên quan

over the cliffcụm từ
vào tình trạng nguy hiểm hoặc không thể cứu vãn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cliff' thường được sử dụng để mô tả vách núi hoặc bờ biển dốc cao, không phải là đồi hoặc sườn núi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clif', có nghĩa là 'vách núi dốc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc địa hình có độ dốc cao.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。