character
người hoặc vật có tính cách hoặc đặc điểm riêngShe is a strong character in the novel.
Cô ấy là một nhân vật mạnh mẽ trong cuốn tiểu thuyết.
Một người hoặc vật có tính cách, đặc điểm hoặc tính cách riêng biệt.
The main character in the movie is very brave.
Nhân vật chính trong phim rất dũng cảm.
Thường dùng để mô tả tính cách hoặc đặc điểm của một người hoặc vật.
Một ký tự trong văn bản hoặc mã hóa, bao gồm chữ cái, số, dấu câu, và các ký hiệu khác.
The computer processes each character in the text.
Máy tính xử lý từng ký tự trong văn bản.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'character' thường đề cập đến các ký tự trong mã hóa.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'character' trong văn học
Trong văn học, 'character' thường đề cập đến nhân vật chính hoặc phụ trong một câu chuyện.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'character' và 'person'
'Character' thường đề cập đến tính cách hoặc đặc điểm của một người, trong khi 'person' chỉ đơn giản là một cá nhân.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'character' có nghĩa là 'ký hiệu' hoặc 'đặc điểm'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'character' có thể dùng để chỉ một người, vật, hoặc ký tự trong văn bản. Trong văn học, nó thường đề cập đến nhân vật. Trong công nghệ, nó đề cập đến các ký tự trong mã hóa.