define

/dɪˈfaɪn/
xác định

Can you define the problem clearly?

Bạn có thể xác định vấn đề rõ ràng không?


trang trọng

Xác định nghĩa hoặc giới hạn của một từ, khái niệm hoặc đối tượng.

The dictionary defines 'love' as a deep affection.

Từ điển định nghĩa 'tình yêu' là một tình cảm sâu sắc.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.

trang trọng

Xác lập hoặc xác định đặc điểm, giới hạn hoặc phạm vi của một điều gì đó.

The treaty defines the borders between the two countries.

Hiệp ước xác định ranh giới giữa hai quốc gia.

Dùng trong các văn bản pháp lý hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

define the problemxác định vấn đềdefine the termsxác định các thuật ngữdefine the scopexác định phạm vi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

define the issuecụm từ
xác định vấn đề
define the boundariescụm từ
xác định ranh giới

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ 'define' thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, pháp lý hoặc kỹ thuật để xác định nghĩa hoặc giới hạn của một khái niệm.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng 'define' khi muốn xác định nghĩa hoặc giới hạn của một khái niệm, không phải khi muốn mô tả hoặc giải thích.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'definire', có nghĩa là 'xác định' hoặc 'chấm dứt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'define' thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn để xác định nghĩa của một từ hoặc khái niệm.

Phân tích từ

de-
từ
prefix
+
-fine
chấm dứt
root
Từ Điển Anh Việt