Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. round

round

/raʊnd/
vòng tròn

The children ran around the round playground.

Các bé chạy quanh sân chơi hình tròn.


chung

Có hình dạng tròn, hình cầu hoặc hình tròn.

The Earth is round.

Trái đất là hình cầu.

Dùng để mô tả vật thể có hình dạng tròn hoặc hình cầu.

chung

Một vòng tròn hoặc một chu kỳ.

We took turns in rounds.

Chúng tôi thay nhau theo lượt.

Dùng để chỉ một chu kỳ hoặc một lượt trong một hoạt động.

chung

Làm cho tròn hoặc làm cho đều.

Round the edges of the paper.

Làm cho các cạnh của giấy tròn.

Dùng để chỉ hành động làm cho vật thể có hình dạng tròn hoặc đều.

Cụm từ kết hợp

round tablebàn trònround tripchuyến đi và vềround the clockhằng ngày, liên tục

Từ đồng nghĩa

circularsphericalorbicular

Từ trái nghĩa

squareangularflat

Cụm từ liên quan

round and roundcụm từ
liên tục, không ngừng
round upđộng từ cụm
tập hợp, sưu tầm

Mẹo hay

Sử dụng 'round' trong ngữ cảnh phù hợp

Lưu ý rằng 'round' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'round' và 'around'

'Round' thường dùng để mô tả hình dạng tròn, còn 'around' dùng để chỉ vị trí hoặc hướng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'round' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rūnd', có nghĩa là 'tròn' hoặc 'hình cầu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'round' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả hình dạng, một chu kỳ, hoặc một hành động.

Phân tích từ

round
tròn
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。