bonus

/ˈboʊ.nəs/
phần thưởng

The company gave employees a bonus for their hard work.

Công ty đã trao cho nhân viên phần thưởng vì sự cố gắng của họ.


thông thường

Phần thưởng hoặc lợi ích bổ sung được trao cho ai đó, thường là tiền hoặc các ưu đãi khác.

She received a bonus for meeting her sales target.

Cô ấy nhận được phần thưởng vì đã hoàn thành mục tiêu bán hàng của mình.

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc các chương trình khuyến mãi.

thông thường

Trong trò chơi hoặc giải trí, phần thưởng đặc biệt hoặc ưu đãi được trao cho người chơi.

You get a bonus if you complete the level without losing any lives.

Bạn sẽ nhận được phần thưởng nếu hoàn thành màn chơi mà không mất mạng nào.

Thường được sử dụng trong các trò chơi điện tử hoặc các chương trình giải trí.

Cụm từ kết hợp

bonus paylương thưởngbonus pointsđiểm thưởngbonus featuretính năng thưởng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bonus trackcụm từ
bài hát hoặc nội dung bổ sung trong một album hoặc phim
bonus roundcụm từ
vòng chơi bổ sung trong một trò chơi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Từ 'bonus' thường được sử dụng để chỉ phần thưởng tiền tệ hoặc các ưu đãi khác được trao cho nhân viên.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'bonus' và 'bonus'

Từ 'bonus' không nên được nhầm lẫn với 'bonus' trong tiếng Latin, mà có nghĩa là 'tốt, hay'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'bonus' có nghĩa là 'tốt, hay'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bonus' thường được sử dụng để chỉ phần thưởng hoặc lợi ích bổ sung, có thể là tiền hoặc các ưu đãi khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong các trò chơi hoặc chương trình giải trí để chỉ phần thưởng đặc biệt.

Từ Điển Anh Việt