bonus
phần thưởngThe company gave employees a bonus for their hard work.
Công ty đã trao cho nhân viên phần thưởng vì sự cố gắng của họ.
Phần thưởng hoặc lợi ích bổ sung được trao cho ai đó, thường là tiền hoặc các ưu đãi khác.
She received a bonus for meeting her sales target.
Cô ấy nhận được phần thưởng vì đã hoàn thành mục tiêu bán hàng của mình.
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc các chương trình khuyến mãi.
Trong trò chơi hoặc giải trí, phần thưởng đặc biệt hoặc ưu đãi được trao cho người chơi.
You get a bonus if you complete the level without losing any lives.
Bạn sẽ nhận được phần thưởng nếu hoàn thành màn chơi mà không mất mạng nào.
Thường được sử dụng trong các trò chơi điện tử hoặc các chương trình giải trí.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc
Từ 'bonus' thường được sử dụng để chỉ phần thưởng tiền tệ hoặc các ưu đãi khác được trao cho nhân viên.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'bonus' và 'bonus'
Từ 'bonus' không nên được nhầm lẫn với 'bonus' trong tiếng Latin, mà có nghĩa là 'tốt, hay'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'bonus' có nghĩa là 'tốt, hay'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'bonus' thường được sử dụng để chỉ phần thưởng hoặc lợi ích bổ sung, có thể là tiền hoặc các ưu đãi khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong các trò chơi hoặc chương trình giải trí để chỉ phần thưởng đặc biệt.