Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bombing

bombing

/ˈbɒmɪŋ/

「bombing」是什麼意思?

bom tấn công

The city experienced heavy bombing during the war.

Thành phố đã hứng chịu những cuộc tấn công bom đạn nặng nề trong chiến tranh.


如何正确使用「bombing」?

trang trọng

hành động tấn công bằng bom đạn (quân sự)

The military carried out a precision bombing of the enemy base.

Quân đội đã tiến hành một cuộc không kích chính xác vào căn cứ địch.

Thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc khủng bố. Có thể mở rộng sang các cuộc tấn công dữ dội (ví dụ: 'bombing of social media' = tấn công dữ dội trên mạng xã hội).

thông thường

sự thất bại thảm hại (thông tục, thể thao/giải trí)

The new game was a bombing at the box office.

Trò chơi mới đã thất bại thảm hại tại phòng vé.

Thường dùng trong thể thao (thất bại nặng nề) hoặc giải trí (phim/bài hát không thành công).

Cụm từ kết hợp

air bombingbom tấn công từ trên khôngsuicide bombingtấn công liều chết bằng bomcar bombingtấn công bằng bom xe

Từ đồng nghĩa

airstrikeshellingattackblitz

Từ trái nghĩa

defenseprotectionshelter

Cụm từ liên quan

carry out a bombingcụm từ
thực hiện cuộc tấn công bằng bom
bombing campaigncụm từ
chiến dịch ném bom

Mẹo hay

Phân biệt 'bombing' và 'bomb'

'Bomb' là danh từ chỉ vật (quả bom) hoặc động từ chỉ hành động ném bom. 'Bombing' luôn là danh từ chỉ hành động tấn công bằng bom (không bao giờ là động từ). Ví dụ: 'The pilot bombed the target' (động từ) → 'The bombing of the target was precise' (danh từ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'bombing' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy nhớ rằng 'bombing' chủ yếu dùng trong bối cảnh quân sự, khủng bố hoặc thất bại thảm hại. Không sử dụng trong ngữ cảnh bình thường (ví dụ: không nói 'I'm bombing my homework' để chỉ việc làm bài tập xong nhanh).

Nguồn gốc từ

Từ 'bomb' (bom) + hậu tố '-ing' chỉ hành động. 'Bomb' bắt nguồn từ tiếng Latin 'bombus' (tiếng ồn lớn), sau đó mượn qua tiếng Pháp 'bombe' (thế kỷ 16) và tiếng Anh (thế kỷ 17).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bombing' chủ yếu được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc khủng bố. Trong ngôn ngữ thông tục, có thể mở rộng nghĩa sang thất bại thảm hại (ví dụ: 'bom phòng vé'). Không nên nhầm lẫn với 'bomb' (bom) là danh từ.

Phân tích từ

bomb
quả bom
root
+
-ing
hậu tố chỉ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。