Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bind

bind

/baɪnd/
gắn chặt, buộc chặt

The rope binds the package tightly.

Dây buộc gói hàng chặt chẽ.


thông thường

Gắn chặt, buộc chặt một vật với một vật khác bằng cách sử dụng dây, ruy băng, hoặc vật liệu khác.

She binds the book with a ribbon.

Cô ấy buộc cuốn sách bằng một dải ruy băng.

Thường dùng với các vật vật lý như sách, gói hàng, hoặc các vật cần được giữ chặt.

thông thường

Gắn kết, kết nối hoặc liên kết một cách chặt chẽ.

The agreement binds the two companies together.

Hợp đồng kết nối hai công ty với nhau.

Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc kinh doanh để mô tả mối quan hệ chặt chẽ.

Luật
trang trọng

Ràng buộc, buộc phải tuân theo một quy tắc hoặc điều kiện.

The contract binds both parties to the terms.

Hợp đồng buộc cả hai bên phải tuân theo các điều khoản.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các nghĩa vụ pháp lý.

Cụm từ kết hợp

bind togethergắn kết với nhaubind someone toràng buộc ai đó phải tuân theo

Từ đồng nghĩa

tiefastensecurerestrain

Từ trái nghĩa

loosenreleaseuntie

Cụm từ liên quan

bind overcụm từ
ràng buộc ai đó phải tuân theo một quy tắc hoặc điều kiện
bind upcụm từ
buộc chặt một vật

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'bind' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường dùng để mô tả việc buộc chặt một vật với một vật khác. Trong ngữ cảnh xã hội hoặc pháp lý, nó có thể dùng để mô tả việc ràng buộc hoặc kết nối một cách chặt chẽ.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng từ loại

'Bind' là một động từ, nên nó thường được sử dụng với các từ loại khác như danh từ hoặc tính từ để tạo thành các cụm từ hoặc câu hoàn chỉnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'bindan', có nghĩa là 'buộc chặt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bind' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường dùng để mô tả việc buộc chặt một vật với một vật khác. Trong ngữ cảnh xã hội hoặc pháp lý, nó có thể dùng để mô tả việc ràng buộc hoặc kết nối một cách chặt chẽ.

Phân tích từ

bind
buộc chặt, gắn kết
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。