Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. benefit

benefit

/ˈbɛnɪfɪt/
lợi ích

The new policy will benefit all employees.

Chính sách mới sẽ mang lại lợi ích cho tất cả nhân viên.


chung

Lợi ích vật chất hoặc tinh thần nhận được từ hành động hoặc quyết định.

She studies hard for the benefit of her future career.

Cô ấy học hành chăm chỉ vì lợi ích của sự nghiệp tương lai.

Thường đi kèm với giới từ 'from' khi chỉ nguồn gốc của lợi ích.

Kinh doanh
trang trọng

Tiền trợ cấp, phúc lợi (trong lĩnh vực kinh doanh hoặc xã hội).

The company provides health benefits to its employees.

Công ty cung cấp phúc lợi y tế cho nhân viên.

Trong kinh doanh, 'benefits' thường đề cập đến các phúc lợi ngoài lương như bảo hiểm, nghỉ phép.

trang trọng

Tổ chức từ thiện hoặc hoạt động nhằm mang lại lợi ích cho cộng đồng.

The charity runs a benefit concert to raise funds for the homeless.

Tổ chức từ thiện tổ chức buổi hòa nhạc gây quỹ cho người vô gia cư.

Từ 'benefit' trong trường hợp này có thể là danh từ đếm được.

Cụm từ kết hợp

financial benefitlợi ích tài chínhhealth benefitphúc lợi sức khỏesocial benefitlợi ích xã hộimutual benefitlợi ích đôi bênemployee benefitsphúc lợi nhân viên

Từ đồng nghĩa

advantageprofitgainwelfareperk

Từ trái nghĩa

disadvantagelossharm

Cụm từ liên quan

for the benefit ofcụm từ
vì lợi ích của
benefit of the doubtthành ngữ
sự tin tưởng tạm thời khi không đủ bằng chứng

Mẹo hay

Phân biệt 'benefit' và 'profit'

'Benefit' nhấn mạnh vào lợi ích chung hoặc tinh thần, trong khi 'profit' thường chỉ lợi nhuận tài chính trong kinh doanh.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'benefit' trong ngữ cảnh xã hội

Khi nói về lợi ích cộng đồng hoặc phúc lợi xã hội, hãy dùng 'benefit' thay vì 'profit' để tránh hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'benefit' (thế kỷ 14), bắt nguồn từ tiếng Latin 'beneficium' (lợi ích, ân huệ), gồm 'bene-' (tốt) + 'facere' (làm).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'benefit' vừa là danh từ vừa là động từ. Khi dùng như động từ, thường đi kèm giới từ 'from' hoặc 'to'.

Phân tích từ

bene-
tốt, thiện
prefix
+
-fit
làm, thực hiện
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。