Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. beside

beside

/bɪˈsaɪd/
bên cạnh

She sat beside her friend at the concert.

Cô ấy ngồi bên cạnh bạn của mình tại buổi hòa nhạc.


trang trọng

Bên cạnh, ở gần, ở cạnh

He placed the book beside the lamp.

Anh ấy đặt cuốn sách bên cạnh đèn.

Thường dùng để chỉ vị trí gần hoặc cạnh một vật khác.

trang trọng

So với, so sánh với

Beside his talent, he is also very kind.

Bên cạnh tài năng của anh ấy, anh ấy còn rất tốt bụng.

Dùng để nhấn mạnh một đặc điểm hoặc tính chất khác ngoài những gì đã được đề cập.

Cụm từ kết hợp

beside the pointkhông liên quan đến vấn đềbeside oneselfrất bối rối, mất bình tĩnh

Từ đồng nghĩa

next tonearalongside

Từ trái nghĩa

far fromaway from

Cụm từ liên quan

beside the pointcụm từ
không liên quan đến vấn đề
beside oneselfcụm từ
rất bối rối, mất bình tĩnh

Mẹo hay

Sử dụng 'beside'

Dùng 'beside' để chỉ vị trí gần hoặc cạnh một vật, hoặc để nhấn mạnh một đặc điểm khác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'beside' và 'besides'

'Beside' là giới từ chỉ vị trí, còn 'besides' là giới từ hoặc từ nối chỉ thêm thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'bi' (bên cạnh) và 'sīdan' (đường).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí gần hoặc cạnh một vật, hoặc để nhấn mạnh một đặc điểm khác.

Phân tích từ

be-
ở gần
prefix
+
-side
bên, cạnh
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。