best

/bɛst/
tốt nhất

This is the best movie I've ever seen!

Đây là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem!


trang trọng

hơn tất cả những thứ khác về chất lượng, hiệu quả, hoặc mức độ

She is the best student in her class.

Cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp.

Dùng để so sánh cấp cao nhất giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

trang trọng

đạt được mức độ cao nhất về chất lượng, hiệu suất, hoặc thành tích

This restaurant has the best service in town.

Nhà hàng này có dịch vụ tốt nhất trong thành phố.

trang trọng

trạng thái tốt nhất có thể hoặc mong muốn

We should do our best to help them.

Chúng ta nên cố gắng hết sức để giúp họ.

Cụm từ kết hợp

do one's bestcố gắng hết sứcbest friendbạn thânbest sellersản phẩm bán chạy nhấtbest practicethực hành tốt nhất

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'best' trong so sánh

Khi so sánh giữa hai đối tượng, dùng 'better' (tốt hơn). Chỉ dùng 'best' khi so sánh từ ba đối tượng trở lên hoặc trong trường hợp tuyệt đối. Ví dụ: 'This is better than that' (Cái này tốt hơn cái kia) nhưng 'This is the best' (Cái này là tốt nhất).

Quy tắc vàng

Cấu trúc 'do one's best'

Cụm từ 'do one's best' có nghĩa là 'cố gắng hết sức'. Luôn chia động từ 'do' theo chủ ngữ. Ví dụ: 'I will do my best' (Tôi sẽ cố gắng hết sức) hoặc 'She does her best' (Cô ấy cố gắng hết sức).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'betst', liên quan đến tiếng Đức cổ 'bezist' (tốt nhất) và tiếng Na Uy cổ 'beztr'. Có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy *batistaz.

Ghi chú sử dụng

Từ 'best' thường được dùng trong so sánh cấp cao nhất (superlative) và có thể kết hợp với danh từ hoặc động từ. Không dùng 'best' để so sánh giữa hai đối tượng (dùng 'better' thay thế).

Từ Điển Anh Việt