Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disadvantage

disadvantage

/dɪsədˈvɑːntɪdʒ/
nhược điểm

One disadvantage of living in the city is the noise pollution.

Một nhược điểm của việc sống ở thành phố là ô nhiễm tiếng ồn.


chung

Một nhược điểm hoặc điều bất lợi so với người khác.

The main disadvantage of this plan is the high cost.

Nhược điểm chính của kế hoạch này là chi phí cao.

She tried to turn her disadvantage into an advantage.

Cô ấy cố gắng biến nhược điểm của mình thành một ưu điểm.

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống so sánh hoặc đánh giá.

Cụm từ kết hợp

turn a disadvantage into an advantagebiến nhược điểm thành ưu điểmat a disadvantageở vị trí bất lợi

Từ đồng nghĩa

drawbackweaknessdownsidehandicap

Từ trái nghĩa

advantagebenefitstrengthplus

Cụm từ liên quan

at a disadvantagecụm từ
ở vị trí bất lợi
turn a disadvantage into an advantagecụm từ
biến nhược điểm thành ưu điểm

Mẹo hay

Sử dụng trong so sánh

Từ 'disadvantage' thường được sử dụng để so sánh giữa hai hoặc nhiều điều kiện hoặc tình huống.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh một nhược điểm hoặc điều bất lợi so với người khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'disadvantage' bắt nguồn từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'bất lợi') và từ 'advantage' (ưu điểm).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống so sánh hoặc đánh giá. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm kinh doanh, thể thao, và cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

dis-
không hoặc bất lợi
prefix
+
advantage
ưu điểm
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。