Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bath

bath

/bɑːθ/
bồn tắm

She took a warm bath to relax after work.

Cô ấy tắm nước ấm để thư giãn sau giờ làm việc.


trang trọng

Chậu hoặc bồn chứa nước dùng để tắm.

The bathroom has a large bathtub.

Phòng tắm có một bồn tắm lớn.

Thường được sử dụng trong phòng tắm.

thông thường

Hành động tắm nước.

I need a bath after playing outside.

Tôi cần tắm sau khi chơi ngoài đường.

Có thể dùng với động từ 'take' hoặc 'have'.

Cụm từ kết hợp

take a bathtắmbathtubbồn tắmbathroomphòng tắm

Từ đồng nghĩa

bathtubshower

Cụm từ liên quan

take a bathcụm từ
tắm
bath timecụm từ
thời gian tắm

Mẹo hay

Sử dụng đúng động từ

Khi nói về hành động tắm, dùng 'take a bath' hoặc 'have a bath'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'bæþ' có nghĩa là 'nước tắm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'bath' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi kèm với 'take' hoặc 'have'.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。