bats in the belfry
điên rồAfter working 72 hours straight, he must have bats in the belfry to think he can finish the project on time.
Sau khi làm việc 72 giờ liên tục, chắc hẳn anh ấy bị mất trí khi nghĩ rằng mình có thể hoàn thành dự án đúng hạn.
trạng thái tinh thần không bình thường, thường là mất trí hoặc hành động kỳ quặc
She must have bats in the belfry to quit her stable job and start a risky business.
Chắc cô ấy bị mất trí khi bỏ việc ổn định để khởi nghiệp mạo hiểm.
The old man talked to himself all day—everyone thought he had bats in the belfry.
Ông già suốt ngày nói chuyện một mình—mọi người đều nghĩ ông ấy bị mất trí.
Thường dùng để chỉ người có hành vi hoặc suy nghĩ kỳ quặc, không theo chuẩn mực thông thường.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'bats in the belfry' và 'crazy'
'Bats in the belfry' thường nhấn mạnh sự kỳ quặc trong hành vi hơn là bản chất bệnh lý, trong khi 'crazy' có thể ám chỉ mức độ nghiêm trọng hơn. Ví dụ: 'He's acting crazy' (Anh ấy hành động điên rồ) có thể nghiêm trọng hơn 'He has bats in the belfry' (Anh ấy có vẻ kỳ quặc).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'bats in the belfry'?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự kỳ quặc trong hành vi của ai đó, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về người mắc bệnh tâm thần thực sự.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến quan niệm cũ rằng tiếng chim dơi (bats) trong tháp chuông (belfry) báo hiệu sự điên rồ hoặc ma quỷ. Cụm từ xuất hiện vào đầu thế kỷ 20.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Thường ám chỉ hành vi kỳ quặc hơn là bệnh tâm thần thực sự. Không nên dùng để miêu tả người mắc bệnh tâm thần nặng.