bats in the belfry

/bæts ɪn ðə ˈbɛlfri/◆thành ngữ
điên rồ

After working 72 hours straight, he must have bats in the belfry to think he can finish the project on time.

Sau khi làm việc 72 giờ liên tục, chắc hẳn anh ấy bị mất trí khi nghĩ rằng mình có thể hoàn thành dự án đúng hạn.


◆ Nghĩa thực sự
tình trạng tinh thần không bình thường, hành vi kỳ quặc hoặc thiếu suy xét
Nghĩa đen
những con dơi trong tháp chuông nhà thờ
Phân tích nghĩa đen
batsloài động vật bay đêm, thường sống trong các tòa nhà bỏ hoang+in the belfrytrong tháp chuông nhà thờ, nơi có thể có tiếng vang lạ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh những con dơi bay loạn xạ trong tháp chuông tối tăm, gợi lên sự hỗn loạn, kỳ quặc hoặc nỗi sợ hãi về tinh thần không ổn định.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn nói về anh chàng vừa bỏ việc để theo đuổi sở thích kỳ quặc: 'Anh ấy chắc có dơi trong tháp chuông rồi!'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh quan niệm dân gian cũ về mối liên hệ giữa tiếng dơi (loài vật gắn với bóng tối) và sự điên rồ. Không có cơ sở khoa học nhưng vẫn phổ biến trong văn hóa đại chúng.
thông thường

trạng thái tinh thần không bình thường, thường là mất trí hoặc hành động kỳ quặc

She must have bats in the belfry to quit her stable job and start a risky business.

Chắc cô ấy bị mất trí khi bỏ việc ổn định để khởi nghiệp mạo hiểm.

The old man talked to himself all day—everyone thought he had bats in the belfry.

Ông già suốt ngày nói chuyện một mình—mọi người đều nghĩ ông ấy bị mất trí.

Thường dùng để chỉ người có hành vi hoặc suy nghĩ kỳ quặc, không theo chuẩn mực thông thường.

Cụm từ kết hợp

have bats in the belfrybị mất trí, hành động kỳ quặc

Cụm từ liên quan

off one's rockerthành ngữ
mất trí, hành động kỳ quặc
not all therethành ngữ
không bình thường, thiếu minh mẫn

Mẹo hay

Phân biệt 'bats in the belfry' và 'crazy'

'Bats in the belfry' thường nhấn mạnh sự kỳ quặc trong hành vi hơn là bản chất bệnh lý, trong khi 'crazy' có thể ám chỉ mức độ nghiêm trọng hơn. Ví dụ: 'He's acting crazy' (Anh ấy hành động điên rồ) có thể nghiêm trọng hơn 'He has bats in the belfry' (Anh ấy có vẻ kỳ quặc).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'bats in the belfry'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự kỳ quặc trong hành vi của ai đó, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về người mắc bệnh tâm thần thực sự.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến quan niệm cũ rằng tiếng chim dơi (bats) trong tháp chuông (belfry) báo hiệu sự điên rồ hoặc ma quỷ. Cụm từ xuất hiện vào đầu thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Thường ám chỉ hành vi kỳ quặc hơn là bệnh tâm thần thực sự. Không nên dùng để miêu tả người mắc bệnh tâm thần nặng.

Phân tích từ

bats
loài động vật bay đêm, thường liên tưởng đến sự kỳ quặc hoặc nỗi sợ
noun
+
in the belfry
trong tháp chuông nhà thờ, nơi thường có tiếng chuông
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt