bass
cá chépThe fisherman caught a large bass in the lake.
Ngư dân đã bắt được một con cá chép lớn trong hồ.
Loài cá nước ngọt hoặc nước mặn có kích thước lớn, thường được đánh bắt để ăn hoặc làm môn thể thao.
Bass fishing is a popular sport in many countries.
Đánh bắt cá chép là một môn thể thao phổ biến ở nhiều nước.
Từ này thường dùng để chỉ các loài cá như cá chép, cá chép đen, hoặc cá chép trắng.
Âm thanh thấp và sâu, thường được dùng trong âm nhạc.
The bass guitar provides the low-end frequencies in a band.
Guitar bass cung cấp âm thanh thấp trong một ban nhạc.
Trong âm nhạc, từ này thường dùng để chỉ âm thanh thấp hoặc nhạc cụ tạo ra âm thanh đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'bass' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'bass' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'basse', có nghĩa là 'thấp' hoặc 'âm thanh thấp'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'bass' có hai nghĩa chính: loài cá và âm thanh thấp. Trong tiếng Việt, từ 'cá chép' thường dùng để chỉ loài cá, còn âm thanh thấp thường được gọi là 'âm thanh thấp' hoặc 'âm thanh bass'.