basically
cơ bảnBasically, we need to finish the project by Friday.
Cơ bản, chúng ta phải hoàn thành dự án trước thứ Sáu.
thông thường
Dùng để nói về một cách đơn giản hoặc tóm tắt một vấn đề, thường để tránh đi sâu vào chi tiết.
Basically, it's a simple process.
Cơ bản, đó là một quá trình đơn giản.
I basically agree with you.
Tôi cơ bản đồng ý với bạn.
Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để làm cho một ý tưởng trở nên dễ hiểu hơn.
Cụm từ kết hợp
basically agreecơ bản đồng ýbasically meanscơ bản có nghĩa là
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để làm cho một ý tưởng trở nên dễ hiểu hơn.
Nguồn gốc từ
Từ 'basically' bắt nguồn từ 'basic' (cơ bản) và hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để đơn giản hóa một ý tưởng hoặc tránh đi sâu vào chi tiết.
Từ Điển Anh Việt